Bản dịch của từ Marginalize trong tiếng Việt
Marginalize

Marginalize(Verb)
Coi (một người, một nhóm hoặc một khái niệm) là không đáng kể hoặc ngoại vi; chuyển xuống cạnh dưới hoặc cạnh ngoài.
Treat a person group or concept as insignificant or peripheral relegate to a lower or outer edge.
Dạng động từ của Marginalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Marginalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Marginalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Marginalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Marginalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Marginalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "marginalize" có nghĩa là đưa một nhóm người hoặc cá nhân ra ngoài lề của xã hội, làm họ trở nên ít quan trọng hoặc không có tiếng nói trong các quyết định và quá trình xã hội. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xã hội học, chính trị và tâm lý học. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "marginalize" giữ nguyên cách viết và phát âm, mặc dù ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào tình hình cụ thể.
Từ "marginalize" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "marginalis", có nghĩa là "thuộc về biên" hoặc "ở bên lề". Thuật ngữ này đã được chuyển thể sang tiếng Anh vào giữa thế kỷ 20, phản ánh quá trình loại bỏ hoặc không công nhận những nhóm đối tượng nhất định trong xã hội khỏi trung tâm quyền lực hoặc sự chú ý. Ngày nay, "marginalize" được sử dụng để mô tả hành động làm giảm vai trò, giá trị của cá nhân hoặc nhóm, nhấn mạnh sự phân chia trong cấu trúc xã hội.
Từ "marginalize" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, vì liên quan đến các vấn đề xã hội và chính trị. Trong phần Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài viết về phân biệt chủng tộc, giới tính hoặc các nhóm thiểu số. Trong văn cảnh khác, từ "marginalize" thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học hoặc các cuộc thảo luận về quyền lợi và sự công bằng, nhấn mạnh việc đưa một nhóm người ra ngoài lề xã hội.
Họ từ
Từ "marginalize" có nghĩa là đưa một nhóm người hoặc cá nhân ra ngoài lề của xã hội, làm họ trở nên ít quan trọng hoặc không có tiếng nói trong các quyết định và quá trình xã hội. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xã hội học, chính trị và tâm lý học. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "marginalize" giữ nguyên cách viết và phát âm, mặc dù ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào tình hình cụ thể.
Từ "marginalize" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "marginalis", có nghĩa là "thuộc về biên" hoặc "ở bên lề". Thuật ngữ này đã được chuyển thể sang tiếng Anh vào giữa thế kỷ 20, phản ánh quá trình loại bỏ hoặc không công nhận những nhóm đối tượng nhất định trong xã hội khỏi trung tâm quyền lực hoặc sự chú ý. Ngày nay, "marginalize" được sử dụng để mô tả hành động làm giảm vai trò, giá trị của cá nhân hoặc nhóm, nhấn mạnh sự phân chia trong cấu trúc xã hội.
Từ "marginalize" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, vì liên quan đến các vấn đề xã hội và chính trị. Trong phần Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài viết về phân biệt chủng tộc, giới tính hoặc các nhóm thiểu số. Trong văn cảnh khác, từ "marginalize" thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học hoặc các cuộc thảo luận về quyền lợi và sự công bằng, nhấn mạnh việc đưa một nhóm người ra ngoài lề xã hội.
