Bản dịch của từ Maritime attackers trong tiếng Việt
Maritime attackers
Noun [U/C]

Maritime attackers(Noun)
mˈærɪtˌaɪm ˈætækəz
ˈmɛrəˌtaɪm ˈæˌtækɝz
Ví dụ
Ví dụ
03
Các cá nhân hoặc nhóm thực hiện các hành vi bạo lực hoặc thù địch trên biển, đặc biệt là liên quan đến tàu thuyền.
Individuals or groups engaged in acts of violence or hostility at sea particularly involving ships
Ví dụ
