Bản dịch của từ Maritime commerce trong tiếng Việt

Maritime commerce

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maritime commerce (Noun)

mˈɛɹətˌaɪm kˈɑmɚs
mˈɛɹətˌaɪm kˈɑmɚs
01

Mua bán hàng hóa trên biển hoặc tại cảng.

The buying and selling of goods at sea or in ports.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Thương mại được tiến hành qua tàu thuyền hoặc các tuyến đường vận chuyển.

Trade conducted via ships or shipping routes.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Hoạt động kinh tế liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa qua đường biển.

Economic activity related to the transportation of goods over the water.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Maritime commerce cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Maritime commerce

Không có idiom phù hợp