Bản dịch của từ Maritime commerce trong tiếng Việt
Maritime commerce
Noun [U/C]

Maritime commerce (Noun)
mˈɛɹətˌaɪm kˈɑmɚs
mˈɛɹətˌaɪm kˈɑmɚs
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Hoạt động kinh tế liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa qua đường biển.
Economic activity related to the transportation of goods over the water.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Maritime commerce
Không có idiom phù hợp