Bản dịch của từ Marker-assisted selection trong tiếng Việt
Marker-assisted selection
Phrase

Marker-assisted selection(Phrase)
mˈɑːkərɐsˌɪstɪd sɪlˈɛkʃən
ˈmɑrkɝəˌsɪstɪd səˈɫɛkʃən
01
Một phương pháp trong di truyền học để nâng cao hiệu quả của các phương pháp gây giống truyền thống.
A method in genetics to enhance the efficiency of traditional breeding methods
Ví dụ
02
Một quy trình cho phép xác định các gen cụ thể liên quan đến các kiểu hình mong muốn.
A process that enables the identification of specific genes associated with desirable phenotypes
Ví dụ
