Bản dịch của từ Market forecast trong tiếng Việt
Market forecast
Noun [U/C]

Market forecast (Noun)
mˈɑɹkət fˈɔɹkˌæst
mˈɑɹkət fˈɔɹkˌæst
01
Dự đoán về xu hướng thị trường trong tương lai dựa trên phân tích các chỉ báo khác nhau.
A prediction of future market trends based on analysis of various indicators.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một đánh giá về các điều kiện trong tương lai có khả năng xảy ra trên thị trường, thường được sử dụng cho mục đích lập kế hoạch.
An assessment of the likely future conditions in a market, often used for planning purposes.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Market forecast
Không có idiom phù hợp