Bản dịch của từ Market forecast trong tiếng Việt
Market forecast
Noun [U/C]

Market forecast(Noun)
mˈɑɹkət fˈɔɹkˌæst
mˈɑɹkət fˈɔɹkˌæst
01
Dự đoán xu hướng thị trường trong tương lai dựa trên phân tích các chỉ số khác nhau.
Forecasting future market trends based on analysis of various indicators.
基于多种指标分析对未来市场走势的预测
Ví dụ
Ví dụ
