Bản dịch của từ Market life trong tiếng Việt

Market life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market life(Noun)

mˈɑːkɪt lˈaɪf
ˈmɑrkɪt ˈɫaɪf
01

Nhu cầu tập thể đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể

The collective demand for a particular product or service

Ví dụ
02

Các hoạt động liên quan đến việc mua bán hàng hóa và dịch vụ

The activities involved in buying and selling goods and services

Ví dụ
03

Một hệ thống hoặc lĩnh vực nơi diễn ra các giao dịch thương mại.

A system or arena in which commercial dealings are conducted

Ví dụ