Bản dịch của từ Market life trong tiếng Việt
Market life
Noun [U/C]

Market life(Noun)
mˈɑːkɪt lˈaɪf
ˈmɑrkɪt ˈɫaɪf
01
Nhu cầu tập thể đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể
The collective demand for a particular product or service
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hệ thống hoặc lĩnh vực nơi diễn ra các giao dịch thương mại.
A system or arena in which commercial dealings are conducted
Ví dụ
