Bản dịch của từ Market potential trong tiếng Việt
Market potential
Noun [U/C]

Market potential (Noun)
mˈɑɹkət pətˈɛnʃəl
mˈɑɹkət pətˈɛnʃəl
01
Khả năng của một thị trường để cung cấp cơ hội bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
The capacity of a market to provide an opportunity to sell goods or services.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Market potential
Không có idiom phù hợp