Bản dịch của từ Market researcher trong tiếng Việt

Market researcher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market researcher(Noun)

mˈɑɹkət ɹˈisɚtʃɚ
mˈɑɹkət ɹˈisɚtʃɚ
01

Người làm nghề nghiên cứu thị trường — công việc là tìm hiểu thị trường hoặc các nhóm khách hàng để biết họ muốn gì, sẽ mua gì, hành vi và xu hướng tiêu dùng.

Someone whose job is to study a particular market or markets to find out what people want what they will buy etc.

市场研究员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh