Bản dịch của từ Marmite trong tiếng Việt
Marmite

Marmite(Noun)
Một dụng cụ nấu ăn bằng đất nung (chất liệu gốm/đất sét), thường dùng để hầm, nấu canh hoặc nấu chậm trên bếp hoặc trong lò.
An earthenware cooking container.
陶罐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại mứt/kem phết màu sẫm có vị mặn, đậm đà làm từ chiết xuất men bia và chiết xuất rau củ. Thường bôi lên bánh mì hoặc dùng để nêm gia vị. Hương vị rất đặc trưng nên người ta thường hoặc rất thích hoặc không ưa.
A dark savoury spread made from yeast extract and vegetable extract.
一种用酵母提取物和蔬菜提取物制成的咸味涂抹食物。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Marmite là một sản phẩm thực phẩm dạng mỡ, thường được làm từ chiết xuất men bia, có vị mặn và đặc trưng. Từ này được sử dụng phổ biến ở Anh và New Zealand, và đôi khi gây tranh cãi về sự yêu hoặc ghét trong khẩu vị. Ở Anh, Marmite thường xuất hiện dưới dạng hũ nhỏ, trong khi tại New Zealand, sản phẩm tương tự là nên thương hiệu Promite. Cả hai loại đều có bản chất tương tự nhưng khác nhau về hương vị và một số thành phần.
Từ "marmite" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ "marmite", nghĩa là nồi hầm. Gốc từ Latin là "marmita", có nghĩa là chảo hoặc nồi. Ban đầu, từ này chỉ đồ vật dùng để nấu nướng, nhưng sau đó đã được áp dụng cho một sản phẩm thực phẩm cụ thể là hỗn hợp chiết xuất từ men. Ngày nay, "marmite" được biết đến rộng rãi như một loại gia vị trên bánh mì, thường gây tranh cãi về hương vị đặc trưng của nó.
Từ "marmite" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần nghe và nói khi liên quan đến chủ đề ẩm thực. Trong các văn cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ một loại thực phẩm phổ biến ở Anh, làm từ chiết xuất men và thường được tiêu thụ trên bánh mì. Ngoài ra, "marmite" còn được dùng ẩn dụ để chỉ những vấn đề gây tranh cãi, thu hút ý kiến trái chiều từ cộng đồng.
Marmite là một sản phẩm thực phẩm dạng mỡ, thường được làm từ chiết xuất men bia, có vị mặn và đặc trưng. Từ này được sử dụng phổ biến ở Anh và New Zealand, và đôi khi gây tranh cãi về sự yêu hoặc ghét trong khẩu vị. Ở Anh, Marmite thường xuất hiện dưới dạng hũ nhỏ, trong khi tại New Zealand, sản phẩm tương tự là nên thương hiệu Promite. Cả hai loại đều có bản chất tương tự nhưng khác nhau về hương vị và một số thành phần.
Từ "marmite" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ "marmite", nghĩa là nồi hầm. Gốc từ Latin là "marmita", có nghĩa là chảo hoặc nồi. Ban đầu, từ này chỉ đồ vật dùng để nấu nướng, nhưng sau đó đã được áp dụng cho một sản phẩm thực phẩm cụ thể là hỗn hợp chiết xuất từ men. Ngày nay, "marmite" được biết đến rộng rãi như một loại gia vị trên bánh mì, thường gây tranh cãi về hương vị đặc trưng của nó.
Từ "marmite" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần nghe và nói khi liên quan đến chủ đề ẩm thực. Trong các văn cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ một loại thực phẩm phổ biến ở Anh, làm từ chiết xuất men và thường được tiêu thụ trên bánh mì. Ngoài ra, "marmite" còn được dùng ẩn dụ để chỉ những vấn đề gây tranh cãi, thu hút ý kiến trái chiều từ cộng đồng.
