maronite
Noun
maronite (Noun)
/mˈɛɹənaɪt/
/mˈæɹənaɪt/
AI
Nghĩa 01 · Một người thuộc Giáo hội Maronite — một nhánh Kitô giáo phương Đông đang hiệp thông với Giáo hội Công giáo Rôma, chủ yếu sinh hoạt ở Li-băng và Syria.
Ví dụ
Nhiều người Maronite sống ở Liban, góp phần vào văn hóa phong phú của nó.Many Maronites live in Lebanon, contributing to its rich culture.
Không phải tất cả người Maronite đều ủng hộ cùng một đảng chính trị ở Liban.Not all Maronites support the same political party in Lebanon.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Maronite (tiếng Việt: Maronite) là một danh từ chỉ nhóm tôn giáo Kitô giáo thuộc Giáo hội Công giáo Đông phương, chủ yếu phân bố tại Liban. Thành viên của Giáo hội Maronite duy trì các truyền thống văn hóa và tôn giáo độc đáo, kết hợp các yếu tố Ả Rập và Ả Rập-Christ. Từ này không có phiên bản khác giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh địa phương. Trong các tình huống thực hành, "Maronite" thường được sử dụng để chỉ người hoặc văn hóa liên quan đến giáo phái này.