Bản dịch của từ Lebanon trong tiếng Việt
Lebanon
Noun [U/C]

Lebanon(Noun)
lˈɛbɐnˌɒn
ˈɫɛbənɑn
01
Một khu vực được biết đến từ lâu với nền văn hóa và nền văn minh đa dạng.
A region historically known for its diverse culture and civilization
Ví dụ
02
Một cựu quốc gia bảo hộ của Pháp đã giành được độc lập vào năm 1943.
A former French protectorate that gained independence in 1943
Ví dụ
