Bản dịch của từ Lebanon trong tiếng Việt

Lebanon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lebanon(Noun)

lˈɛbɐnˌɒn
ˈɫɛbənɑn
01

Một khu vực được biết đến từ lâu với nền văn hóa và nền văn minh đa dạng.

A region historically known for its diverse culture and civilization

Ví dụ
02

Một cựu quốc gia bảo hộ của Pháp đã giành được độc lập vào năm 1943.

A former French protectorate that gained independence in 1943

Ví dụ
03

Một quốc gia ở Trung Đông, giáp với Syria ở phía Bắc và Đông, và Israel ở phía Nam.

A country in the Middle East bordered by Syria to the north and east and Israel to the south

Ví dụ

Họ từ