Bản dịch của từ Marquee trong tiếng Việt

Marquee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marquee(Noun)

mɑɹkˈi
mɑɹkˈi
01

Mái che nhô ra ở phía trên lối vào của rạp hát, khách sạn hoặc tòa nhà khác; thường có khung và bảng hiệu, dùng để che mưa nắng và treo tên chương trình hoặc tên cơ sở.

A canopy projecting over the entrance to a theatre hotel or other building.

舞台前的遮篷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại lều lớn, thường dựng tạm để tổ chức các buổi tụ họp, tiệc, hội chợ hoặc sự kiện thương mại.

A large tent used for social or commercial functions.

大型帐篷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ