married
married (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “marry” (kết hôn). Dùng để nói ai đó đã kết hôn trong quá khứ (ví dụ: “They married in 2010” → “Họ đã kết hôn vào năm 2010”).
simple past and past participle of marry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của married (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | marry |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | married |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | married |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | marries |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | marrying |
married (Noun)
Nghĩa 01
Người đã kết hôn; người có vợ hoặc có chồng.
A married person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
married (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(nghĩa bóng) Thể hiện sự cam kết hoặc lòng chung thủy, trung thành như dành cho vợ/chồng trong hôn nhân.
figuratively Showing commitment or devotion normally reserved for a spouse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của married (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
married đã kết hôn | - | - |
Kết hợp từ của married (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kết hôn đúng pháp luật lawfully married | Họ kết hôn hợp pháp và hạnh phúc cùng nhau. They are lawfully married and happy together. |
hạnh phúc hôn nhân happily married | Họ đã kết hôn hạnh phúc được 10 năm. They are happily married for 10 years. |
vừa kết hôn newly married | Cặp đôi mới cưới chuyển vào một căn hộ ấm cúng. The newly married couple moved into a cozy apartment. |
đã kết hôn trước đây previously married | Nhiều cặp đôi đã từng kết hôn tham gia sự kiện xã hội ở New York. Many previously married couples attend social events together in New York. |
kết hôn pháp lý legally married | Họ kết hôn hợp pháp và rất hạnh phúc với nhau. They are legally married and very happy together. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "married" là tính từ chỉ trạng thái đã kết hôn, diễn tả tình trạng của một cá nhân khi họ có mối quan hệ hôn nhân hợp pháp và chính thức. Trong tiếng Anh, nó không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về viết hay phát âm; nghĩa và cách sử dụng của từ này đều giống nhau trong cả hai biến thể. Từ "married" thường được sử dụng để chỉ những cá nhân đã thực hiện lễ cưới và sống chung với nhau hoặc có sự cam kết hôn nhân.