Anh - Việt

Bản dịch của từ Marries trong tiếng Việt

marries

Verb

marries (Verb)

/mˈɛɹiz/
/mˈɛɹiz/
AI

Nghĩa 01 · Kết hôn hoặc gắn kết hai người lại với nhau thành mối quan hệ thân thiết, thường là vợ chồng.

Kết hôn hoặc gắn kết hai người lại với nhau thành mối quan hệ thân thiết, thường là vợ chồng.

To unite in a close relationship.

Ví dụ
John kết hôn với Sarah trong một buổi lễ đẹp vào tháng tới.John marries Sarah in a beautiful ceremony next month.
Lisa không kết hôn với ai trong năm nay.Lisa does not marries anyone this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm cho hai người trở thành vợ chồng; cho ai đó kết hôn với nhau.

Làm cho hai người trở thành vợ chồng; cho ai đó kết hôn với nhau.

To cause to be united in marriage.

Ví dụ
John kết hôn với Sarah trong một buổi lễ đẹp vào tháng tới.John marries Sarah in a beautiful ceremony next month.
Họ không kết hôn mà không có sự chấp thuận của cha mẹ.They do not marry without the approval of their parents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Kết hôn; làm cho hai người trở thành vợ chồng — hợp thức hóa mối quan hệ hôn nhân giữa hai người.

Kết hôn; làm cho hai người trở thành vợ chồng — hợp thức hóa mối quan hệ hôn nhân giữa hai người.

To join together in marriage.

Ví dụ
John kết hôn với Sarah trong một buổi lễ đẹp vào tháng tới.John marries Sarah in a beautiful ceremony next month.
Họ không kết hôn mà không xem xét tình hình tài chính trước.They do not marry without considering their financial stability first.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của marries (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

marry

V2

Quá khứ đơn

Past simple

married

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

married

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

marries

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

marrying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh