Bản dịch của từ Marse trong tiếng Việt

Marse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marse(Noun)

mˈɑɹs
mˈɑɹs
01

Dạng cổ hoặc phương ngữ (ở Mỹ/Caribbean) của từ “master”, dùng như một cách gọi kính trọng chung để xưng hô với người đàn ông có quyền hoặc địa vị.

(obsolete, dialectal, US, Caribbean) Alternative form of master, often used as a general title of respect.

尊敬的主人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh