Bản dịch của từ Martial law trong tiếng Việt
Martial law

Martial law(Noun)
Một hệ thống pháp luật tạm thời do quân đội áp đặt trên toàn quốc (hoặc khu vực) trong thời chiến hoặc khi xảy ra khủng hoảng đột ngột, khi luật pháp dân sự bình thường bị đình chỉ và quân đội nắm quyền kiểm soát trật tự và an ninh.
The law temporarily imposed upon in a whole nation during a war or sudden crisis when ordinary law stops and the military is in control.
Martial law(Noun Countable)
Một tình trạng pháp lý khi chính quyền quân đội nắm quyền điều hành, thay thế chính quyền dân sự và áp dụng những quy định nghiêm ngặt (như giới nghiêm, kiểm soát đi lại) để duy trì trật tự trong thời gian khủng hoảng.
A law military government.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quyền quân sự (martial law) là một biện pháp pháp lý, trong đó quyền lực quân sự được áp dụng thay thế chính quyền dân sự trong thời gian khủng hoảng hoặc khẩn cấp. Thông thường, điều này xảy ra khi có chiến tranh, bạo loạn, hoặc thiên tai lớn. Mặc dù tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) sử dụng thuật ngữ này giống nhau, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở ngữ cảnh sử dụng và độ phổ biến của cụm từ trong các tài liệu pháp lý.
Từ "martial law" có nguồn gốc từ tiếng Latin "martialis", có nghĩa là "thuộc về chiến tranh" hoặc "liên quan đến quân đội". Khái niệm này xuất hiện từ thế kỷ 17, khi các chính phủ áp dụng quyền lực quân sự để duy trì trật tự trong thời kỳ khủng hoảng. Ngày nay, "martial law" chỉ việc áp dụng các luật lệ quân sự thay cho luật pháp dân sự, thường trong bối cảnh xung đột hoặc khủng hoảng nghiêm trọng. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại thể hiện sự chuyển đổi từ một khái niệm chiến tranh sang một cơ chế kiểm soát xã hội.
Luật thiết quân luật (martial law) là một thuật ngữ pháp lý ít gặp trong các phần thi IELTS, đặc biệt trong Khối lượng từ vựng của các phần nghe, nói, đọc và viết. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc khi thảo luận về các tình huống khẩn cấp và quyền lực của chính phủ. Thiết quân luật có thể xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu, các cuộc thảo luận chính trị, hoặc trong tin tức liên quan đến các vấn đề an ninh quốc gia.
Quyền quân sự (martial law) là một biện pháp pháp lý, trong đó quyền lực quân sự được áp dụng thay thế chính quyền dân sự trong thời gian khủng hoảng hoặc khẩn cấp. Thông thường, điều này xảy ra khi có chiến tranh, bạo loạn, hoặc thiên tai lớn. Mặc dù tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) sử dụng thuật ngữ này giống nhau, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở ngữ cảnh sử dụng và độ phổ biến của cụm từ trong các tài liệu pháp lý.
Từ "martial law" có nguồn gốc từ tiếng Latin "martialis", có nghĩa là "thuộc về chiến tranh" hoặc "liên quan đến quân đội". Khái niệm này xuất hiện từ thế kỷ 17, khi các chính phủ áp dụng quyền lực quân sự để duy trì trật tự trong thời kỳ khủng hoảng. Ngày nay, "martial law" chỉ việc áp dụng các luật lệ quân sự thay cho luật pháp dân sự, thường trong bối cảnh xung đột hoặc khủng hoảng nghiêm trọng. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại thể hiện sự chuyển đổi từ một khái niệm chiến tranh sang một cơ chế kiểm soát xã hội.
Luật thiết quân luật (martial law) là một thuật ngữ pháp lý ít gặp trong các phần thi IELTS, đặc biệt trong Khối lượng từ vựng của các phần nghe, nói, đọc và viết. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc khi thảo luận về các tình huống khẩn cấp và quyền lực của chính phủ. Thiết quân luật có thể xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu, các cuộc thảo luận chính trị, hoặc trong tin tức liên quan đến các vấn đề an ninh quốc gia.
