Bản dịch của từ Martial law trong tiếng Việt
Martial law

Martial law (Noun)
Một hệ thống pháp luật tạm thời do quân đội áp đặt trên toàn quốc (hoặc khu vực) trong thời chiến hoặc khi xảy ra khủng hoảng đột ngột, khi luật pháp dân sự bình thường bị đình chỉ và quân đội nắm quyền kiểm soát trật tự và an ninh.
The law temporarily imposed upon in a whole nation during a war or sudden crisis when ordinary law stops and the military is in control.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Martial law (Noun Countable)
Một tình trạng pháp lý khi chính quyền quân đội nắm quyền điều hành, thay thế chính quyền dân sự và áp dụng những quy định nghiêm ngặt (như giới nghiêm, kiểm soát đi lại) để duy trì trật tự trong thời gian khủng hoảng.
A law military government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quyền quân sự (martial law) là một biện pháp pháp lý, trong đó quyền lực quân sự được áp dụng thay thế chính quyền dân sự trong thời gian khủng hoảng hoặc khẩn cấp. Thông thường, điều này xảy ra khi có chiến tranh, bạo loạn, hoặc thiên tai lớn. Mặc dù tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) sử dụng thuật ngữ này giống nhau, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở ngữ cảnh sử dụng và độ phổ biến của cụm từ trong các tài liệu pháp lý.
Quyền quân sự (martial law) là một biện pháp pháp lý, trong đó quyền lực quân sự được áp dụng thay thế chính quyền dân sự trong thời gian khủng hoảng hoặc khẩn cấp. Thông thường, điều này xảy ra khi có chiến tranh, bạo loạn, hoặc thiên tai lớn. Mặc dù tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) sử dụng thuật ngữ này giống nhau, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở ngữ cảnh sử dụng và độ phổ biến của cụm từ trong các tài liệu pháp lý.
