Bản dịch của từ Martial law trong tiếng Việt

Martial law

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Martial law(Noun)

mˈɑɹʃəlˌɔɡ
mˈɑɹʃəlˌɔɡ
01

Một hệ thống pháp luật tạm thời do quân đội áp đặt trên toàn quốc (hoặc khu vực) trong thời chiến hoặc khi xảy ra khủng hoảng đột ngột, khi luật pháp dân sự bình thường bị đình chỉ và quân đội nắm quyền kiểm soát trật tự và an ninh.

The law temporarily imposed upon in a whole nation during a war or sudden crisis when ordinary law stops and the military is in control.

战争或危机期间的临时法律

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Martial law(Noun Countable)

mˈɑɹʃəlˌɔɡ
mˈɑɹʃəlˌɔɡ
01

Một tình trạng pháp lý khi chính quyền quân đội nắm quyền điều hành, thay thế chính quyền dân sự và áp dụng những quy định nghiêm ngặt (như giới nghiêm, kiểm soát đi lại) để duy trì trật tự trong thời gian khủng hoảng.

A law military government.

军事法治

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh