Bản dịch của từ Mass detection trong tiếng Việt

Mass detection

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mass detection(Phrase)

mˈæs dɪtˈɛkʃən
ˈmæs dɪˈtɛkʃən
01

Quá trình xác định sự hiện diện của một lượng lớn thứ gì đó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

The process of identifying the presence of a large quantity of something often used in scientific or technical contexts

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực y tế, nó có thể ám chỉ việc xác định khối u hoặc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trong một cộng đồng.

In healthcare it can refer to identifying tumors or significant health issues in a population

Ví dụ
03

Một phương pháp được sử dụng trong nhiều lĩnh vực để xác định và định lượng sự tập trung của các hạt hoặc điểm dữ liệu.

A method used in various fields to locate and quantify aggregation of particles or data points

Ví dụ