Bản dịch của từ Masterful coding trong tiếng Việt
Masterful coding
Phrase

Masterful coding(Phrase)
mˈɑːstəfəl kˈəʊdɪŋ
ˈmæstɝfəɫ ˈkoʊdɪŋ
01
Sản xuất mã có chất lượng cao và hiệu quả
Ví dụ
02
Thể hiện kỹ năng hoặc sự chuyên môn xuất sắc trong lập trình
Displaying great skill or expertise in coding
Ví dụ
03
Được đặc trưng bởi khả năng xuất sắc trong các nhiệm vụ lập trình
Characterized by exceptional ability in programming tasks
Ví dụ
