Bản dịch của từ Masterpiece art trong tiếng Việt
Masterpiece art
Noun [U/C]

Masterpiece art(Noun)
mˈɑːstəpˌiːs ˈɑːt
ˈmæstɝˌpis ˈɑrt
01
Một thành tựu vĩ đại
Ví dụ
02
Một tác phẩm nghệ thuật xuất sắc về kỹ năng hoặc tay nghề.
A work of outstanding artistry skill or workmanship
Ví dụ
