Bản dịch của từ Matching equivalence trong tiếng Việt

Matching equivalence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matching equivalence(Noun)

mˈætʃɪŋ ɪkwˈɪvələns
ˈmætʃɪŋ ɪˈkwɪvəɫəns
01

Hành động ghép những thứ giống nhau hoặc tương đương.

The act of matching things that are equal or similar

Ví dụ
02

Một trạng thái trong đó hai hoặc nhiều sự vật giống nhau hoặc tương ứng với nhau.

A condition in which two or more things are the same or correspond to each other

Ví dụ
03

Một ví dụ về việc so sánh hoặc ghép cặp các món đồ có chung đặc điểm.

An instance of comparing or pairing items that share the same properties

Ví dụ