Bản dịch của từ Matching equivalence trong tiếng Việt
Matching equivalence
Noun [U/C]

Matching equivalence(Noun)
mˈætʃɪŋ ɪkwˈɪvələns
ˈmætʃɪŋ ɪˈkwɪvəɫəns
Ví dụ
02
Một trạng thái trong đó hai hoặc nhiều sự vật giống nhau hoặc tương ứng với nhau.
A condition in which two or more things are the same or correspond to each other
Ví dụ
