matching principle
matching principle (Noun)
Nghĩa 01
Một hướng dẫn kế toán yêu cầu chi phí phải được đối chiếu với doanh thu trong khoảng thời gian mà chúng xảy ra.
An accounting guideline that requires expenses to be matched with revenues in the period in which they are incurred.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một khái niệm cơ bản trong kế toán, nêu rằng các báo cáo tài chính nên phản ánh việc đối chiếu chi phí với doanh thu.
A fundamental concept in accounting, which states that the financial statements should reflect the matching of expenses to revenues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một nguyên tắc giúp đảm bảo rằng hiệu suất tài chính của một công ty được thể hiện một cách chính xác.
A principle that helps to ensure that a company's financial performance is accurately presented.