Bản dịch của từ Mathematical lucidity trong tiếng Việt
Mathematical lucidity
Phrase

Mathematical lucidity(Phrase)
mˌæθɪmˈætɪkəl luːsˈɪdɪti
ˌmæθəˈmætɪkəɫ ˌɫuˈsɪdəti
01
Khả năng truyền đạt các khái niệm toán học một cách đơn giản và rõ ràng
The ability to convey mathematical concepts in a straightforward manner
Ví dụ
02
Chất lượng của việc dễ dàng được hiểu bằng các thuật ngữ toán học
The quality of being easily understood in mathematical terms
Ví dụ
03
Sự rõ ràng trong suy nghĩ và biểu đạt trong toán học
The clarity of thought and expression in mathematics
Ví dụ
