Bản dịch của từ Mattress spring trong tiếng Việt

Mattress spring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mattress spring(Noun)

mˈætrəs sprˈɪŋ
ˈmætrəs ˈɛsˈprɪŋ
01

Một bộ các cuộn dây hoặc lò xo giúp nâng đỡ trong một chiếc đệm.

A set of coils or springs that provide support in a mattress

Ví dụ
02

Thành phần của nệm giúp phân bổ trọng lượng cơ thể.

The component of a mattress that aids in distributing body weight

Ví dụ
03

Một cơ chế trong một số loại giường được thiết kế để mang lại sự thoải mái và hỗ trợ cho cơ thể khi ngủ.

A mechanism in some types of beds designed to provide comfort and support to the body while sleeping

Ví dụ