Anh - Việt

Bản dịch của từ Mauler trong tiếng Việt

mauler

NounVerb

mauler (Noun)

/mˈɔlɚ/
/mˈɔlɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc con vật tấn công, xé mạnh hoặc làm bị thương nặng một cách hung dữ.

A person or animal that mauls or attacks viciously.

Ví dụ
Con mauler đã tấn công những người biểu tình trong cuộc biểu tình thứ Bảy vừa qua.The mauler attacked the protestors during the rally last Saturday.
Con mauler đã không gây hại cho ai tại sự kiện cộng đồng.The mauler did not harm anyone at the community event.

mauler (Verb)

AI

Nghĩa 01

Tấn công dã man, hung bạo đến mức làm bị thương nặng hoặc giết chết (thường diễn tả hành vi xé xác, cắn rách hoặc làm tàn phế).

To attack fiercely and maim or kill.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng mạng xã hội có thể làm hỏng mối quan hệ nhanh chóng.Many people believe social media can mauler relationships quickly.
Các vấn đề xã hội không làm hỏng cộng đồng; chúng gắn kết họ hơn.Social issues do not mauler communities; they unite them instead.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh