mauler
NounVerb
mauler (Noun)
/mˈɔlɚ/
/mˈɔlɚ/
AI
Ví dụ
Con mauler đã tấn công những người biểu tình trong cuộc biểu tình thứ Bảy vừa qua.The mauler attacked the protestors during the rally last Saturday.
Con mauler đã không gây hại cho ai tại sự kiện cộng đồng.The mauler did not harm anyone at the community event.
mauler (Verb)
AI
Ví dụ
Nhiều người tin rằng mạng xã hội có thể làm hỏng mối quan hệ nhanh chóng.Many people believe social media can mauler relationships quickly.
Các vấn đề xã hội không làm hỏng cộng đồng; chúng gắn kết họ hơn.Social issues do not mauler communities; they unite them instead.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Mauler” là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ người hoặc động vật có hành động tấn công một cách hung dữ, thường gây ra tổn thương nghiêm trọng. Trong ngữ cảnh võ thuật, từ này thường chỉ võ sĩ có lối đánh dã man. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ trong phát âm hay nghĩa, tuy nhiên có thể thấy sự chuyển biến trong cách sử dụng, khi “mauler” thường xuất hiện trong văn cảnh thể thao tại Mỹ hơn so với Anh.