Anh - Việt
mauled
Verb
mauled (Verb)
/mˈɔld/
/mˈɔld/
AI
Ví dụ
Con chó đã tấn công người đàn ông trong công viên thứ Bảy tuần trước.The dog mauled the man in the park last Saturday.
Con mèo không tấn công bất kỳ đứa trẻ nào tại sự kiện.The cat did not mauled any children at the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mauled" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị tấn công hoặc bị thương tích nghiêm trọng, thường do động vật hoặc con người gây ra. Trong ngữ cảnh động vật, "mauled" thường được sử dụng khi nói về những thương tích do thú dữ gây ra. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này có sự tương đồng cả về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt do sự khác nhau trong ngữ điệu địa phương.