meagerly
meagerly (Adjective)
Nghĩa 01
Thiếu thốn về số lượng hoặc chất lượng; không đầy đủ, nghèo nàn.
Lacking in quantity or quality inadequate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
meagerly (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách nghèo nàn, tằn tiện hoặc tối thiểu; làm điều gì đó với mức độ, chất lượng hoặc số lượng rất ít và không đủ.
In a poor substandard or minimal manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "meagerly" (nghĩa: một cách nghèo nàn, ít ỏi) được sử dụng để miêu tả hành động hoặc điều gì đó diễn ra với sự thiếu thốn, không đủ đầy đủ hoặc không phong phú. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong cách phát âm. Ở Mỹ, âm tiết thường nhẹ nhàng hơn, trong khi ở Anh, âm tiết có thể nhấn mạnh hơn. Thường được dùng trong ngữ cảnh diễn tả sự không đủ cả về vật chất lẫn phi vật chất.