meagerness
AdjectiveNoun
meagerness (Adjective)
/mˈigəɹnɛs/
/mˈigəɹnɛs/
AI
Ví dụ
Sự khan hiếm tài nguyên của cô ấy làm cho việc mua sắm những nhu yếu phẩm cơ bản trở nên khó khăn.Her meagerness of resources made it difficult to afford basic necessities.
Sự khan hiếm của quỹ từ thiện hạn chế khả năng giúp đỡ nhiều người hơn.The meagerness of the charity fund limited its ability to help more people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
meagerness (Noun)
/mˈigəɹnɛs/
/mˈigəɹnɛs/
AI
Ví dụ
Sự thiếu thốn tài nguyên ở các khu vực nghèo ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục.The meagerness of resources in impoverished areas affects education quality.
Sự thiếu thốn trong số lượng thực phẩm quyên góp trong đại dịch dẫn đến đói.The meagerness of food donations during the pandemic led to hunger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "meagerness" chỉ sự thiếu thốn hoặc nghèo nàn về số lượng, chất lượng hoặc tài sản. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó có thể ám chỉ trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc thiếu thốn, khiến cá nhân cảm thấy không đủ đầy hoặc không thỏa mãn. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng hoặc phát âm từ này, nhưng "meager" thường được sử dụng thay thế trong văn viết để diễn tả những điều kiện hoặc tài nguyên hạn chế.