Bản dịch của từ Mean evaluations trong tiếng Việt

Mean evaluations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mean evaluations(Noun)

mˈiːn ɪvˌæljuːˈeɪʃənz
ˈmin ɪˌvæɫjuˈeɪʃənz
01

Một thuật ngữ thống kê được sử dụng để tóm tắt một tập hợp dữ liệu.

A statistical term used to summarize a set of data

Ví dụ
02

Một đánh giá hoặc phán quyết được đưa ra dựa trên phân tích.

An assessment or judgment made based on analysis

Ví dụ
03

Giá trị trung bình của một tập hợp các đánh giá hoặc đo lường

The average value of a set of evaluations or measurements

Ví dụ