Bản dịch của từ Mean evaluations trong tiếng Việt
Mean evaluations
Noun [U/C]

Mean evaluations(Noun)
mˈiːn ɪvˌæljuːˈeɪʃənz
ˈmin ɪˌvæɫjuˈeɪʃənz
01
Một thuật ngữ thống kê được sử dụng để tóm tắt một tập hợp dữ liệu.
A statistical term used to summarize a set of data
Ví dụ
02
Một đánh giá hoặc phán quyết được đưa ra dựa trên phân tích.
An assessment or judgment made based on analysis
Ví dụ
