Bản dịch của từ Medical assistant trong tiếng Việt
Medical assistant

Medical assistant (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Medical assistant (Noun Countable)
Một nhân viên y tế làm việc hỗ trợ bác sĩ trong các công việc lâm sàng và hành chính, như giúp khám bệnh, lấy thông tin bệnh sử, đo dấu hiệu sinh tồn, chuẩn bị dụng cụ, sắp xếp lịch hẹn và quản lý hồ sơ bệnh án.
A medical professional who assists a physician in various clinical and administrative tasks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "medical assistant" chỉ những người làm việc trong lĩnh vực y tế, hỗ trợ bác sĩ và các nhân viên y tế trong các tác vụ hành chính và lâm sàng. Từ này được sử dụng rộng rãi ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, "medical assistant" thường phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi ở Anh, thuật ngữ tương tự có thể được gọi bằng “healthcare assistant” hoặc “clinical assistant.” Trong văn viết, cách sử dụng này thể hiện vai trò quan trọng của họ trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Cụm từ "medical assistant" chỉ những người làm việc trong lĩnh vực y tế, hỗ trợ bác sĩ và các nhân viên y tế trong các tác vụ hành chính và lâm sàng. Từ này được sử dụng rộng rãi ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, "medical assistant" thường phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi ở Anh, thuật ngữ tương tự có thể được gọi bằng “healthcare assistant” hoặc “clinical assistant.” Trong văn viết, cách sử dụng này thể hiện vai trò quan trọng của họ trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.
