Bản dịch của từ Medical student trong tiếng Việt

Medical student

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medical student(Noun)

mˈɛdəkəl stˈudənt
mˈɛdəkəl stˈudənt
01

Sinh viên đang học để trở thành bác sĩ.

A student who is studying to become a doctor or physician.

Ví dụ
02

Một người đang theo học tại trường hoặc chương trình y khoa để có được kiến thức và kỹ năng về y học.

A person enrolled in a medical school or program to gain knowledge and skills in medicine.

Ví dụ
03

Một cá nhân tham gia vào chương trình học thuật của một nền giáo dục y khoa.

An individual engaged in the academic curriculum of a medical education.

Ví dụ