Bản dịch của từ Megabase trong tiếng Việt

Megabase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Megabase(Noun)

mˈɛɡəbˌeɪs
mˈɛɡəbˌeɪs
01

Một đơn vị chiều dài trong sinh học gen tương đương với một triệu cặp nucleotit của DNA.

A unit of length in genetics is equivalent to a million DNA base pairs.

在基因组学中,百万碱基对(Mb)是长度单位,代表一百万个DNA碱基对。

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực công nghệ máy tính, đơn vị này thường dùng để chỉ một khối bộ nhớ lớn, thường liên quan đến kích thước dữ liệu.

A unit in a computer is sometimes used to refer to a large block of memory, often related to data size.

在计算机领域中,“单位”有时用来表示一块较大的内存区域,通常与数据容量有关。

Ví dụ