Bản dịch của từ Megabase trong tiếng Việt
Megabase

Megabase (Noun)
The human genome has about three billion megabases of DNA.
Genom người có khoảng ba tỷ megabase DNA.
There are not enough megabases studied in social genomics.
Không có đủ megabases được nghiên cứu trong gen học xã hội.
How many megabases are needed for social behavior research?
Cần bao nhiêu megabases cho nghiên cứu hành vi xã hội?
The new server has a megabase of memory for social media data.
Máy chủ mới có một megabase bộ nhớ cho dữ liệu mạng xã hội.
The old system does not support megabase storage for social applications.
Hệ thống cũ không hỗ trợ lưu trữ megabase cho ứng dụng xã hội.
How many megabases are required for the social network's database?
Cần bao nhiêu megabase cho cơ sở dữ liệu của mạng xã hội?