Bản dịch của từ Melty trong tiếng Việt
Melty

Melty(Adjective)
(miêu tả đồ ăn) đang tan chảy hoặc đã tan một phần, mềm và hơi nhão như chất lỏng — ví dụ phô mai tan chảy, chocolate sắp tan.
Especially of food melting or partially melted soft or semiliquid in consistency.
食物融化或部分融化,软而粘稠。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm thấy mềm lòng, dễ xúc động hoặc ấm áp về mặt tình cảm; trái tim “tan chảy” vì thương cảm, thích thú hay lãng mạn.
Experiencing tender sympathetic or sentimental feelings.
感情柔软的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "melty" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật khi nó tan chảy hoặc có cảm giác mềm mại, ẩm ướt. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thực phẩm, như phô mai hoặc sô cô la tan chảy. Về mặt ngữ âm, "melty" là một từ đơn giản với âm tiết rõ ràng, có thể thấy ở cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, "melty" ít được sử dụng trong văn viết trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc hoặc trải nghiệm cảm giác.
Từ "melty" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "melt", có xuất phát từ tiếng Anh cổ "meltan", mang nghĩa là làm tan chảy. Tiếng Latin cổ "malata" cũng là nguồn gốc liên quan, với ý nghĩa tương tự. Từ "melty" xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 và được sử dụng để mô tả trạng thái khi một chất rắn chuyển đổi thành lỏng do nhiệt độ tăng cao. Ý nghĩa hiện tại của từ liên quan chặt chẽ đến cảm giác và hình ảnh liên quan đến sự tan chảy, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực và văn hóa.
Từ "melty" ít xuất hiện trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết, vì đây là một từ miêu tả cảm giác hoặc trạng thái của vật thể khi tan chảy, thường không được sử dụng trong văn phong chính thức. Tuy nhiên, từ này thường gặp trong ngữ cảnh ẩm thực, văn hóa hoặc trong mô tả sản phẩm, chẳng hạn như chocolate hay phô mai, khi chúng bị nóng chảy và tạo ra cảm xúc ngon miệng.
Từ "melty" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật khi nó tan chảy hoặc có cảm giác mềm mại, ẩm ướt. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thực phẩm, như phô mai hoặc sô cô la tan chảy. Về mặt ngữ âm, "melty" là một từ đơn giản với âm tiết rõ ràng, có thể thấy ở cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, "melty" ít được sử dụng trong văn viết trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc hoặc trải nghiệm cảm giác.
Từ "melty" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "melt", có xuất phát từ tiếng Anh cổ "meltan", mang nghĩa là làm tan chảy. Tiếng Latin cổ "malata" cũng là nguồn gốc liên quan, với ý nghĩa tương tự. Từ "melty" xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 và được sử dụng để mô tả trạng thái khi một chất rắn chuyển đổi thành lỏng do nhiệt độ tăng cao. Ý nghĩa hiện tại của từ liên quan chặt chẽ đến cảm giác và hình ảnh liên quan đến sự tan chảy, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực và văn hóa.
Từ "melty" ít xuất hiện trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết, vì đây là một từ miêu tả cảm giác hoặc trạng thái của vật thể khi tan chảy, thường không được sử dụng trong văn phong chính thức. Tuy nhiên, từ này thường gặp trong ngữ cảnh ẩm thực, văn hóa hoặc trong mô tả sản phẩm, chẳng hạn như chocolate hay phô mai, khi chúng bị nóng chảy và tạo ra cảm xúc ngon miệng.
