Bản dịch của từ Memento mori trong tiếng Việt
Memento mori
Phrase

Memento mori(Phrase)
mɪmˈɛntəʊ mˈɔːri
məˈmɛntoʊ ˈmɔri
01
Một lời nhắc nhở về sự không thể tránh khỏi của cái chết
A reminder of the inevitability of death
Ví dụ
02
Một biểu tượng nghệ thuật hoặc biểu trưng cho sự hữu hạn của sự sống.
An artistic or symbolic representation of mortality
Ví dụ
03
Một cụm từ được sử dụng để khuyến khích mọi người suy ngẫm về sự hữu hạn của chính mình.
A phrase used to urge individuals to contemplate their own mortality
Ví dụ
