Bản dịch của từ Memorial park trong tiếng Việt

Memorial park

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Memorial park(Phrase)

məmˈoʊɹil pɑɹk
məmˈoʊɹil pɑɹk
01

Một khu vườn/công viên được lập ra để tưởng nhớ một người, một nhóm người hoặc một sự kiện; nơi có thể có tượng, bia kỷ niệm, băng ghi tên, và khu vực tưởng niệm.

A combination of words that function as a unit in this case referring to a park dedicated to memory.

纪念公园

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Memorial park(Noun)

məmˈoʊɹil pɑɹk
məmˈoʊɹil pɑɹk
01

Một công viên được xây dựng hoặc dành riêng để tưởng nhớ và vinh danh một người, nhóm người hoặc một sự kiện quan trọng (ví dụ: chiến tranh, anh hùng, thảm họa). Nơi này thường có tượng, bia tưởng niệm, lăng mộ hoặc khu trưng bày ký ức.

A park created to honor and remember a person or event.

纪念公园:为了纪念某人或事件而建的公园。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh