Bản dịch của từ Men-only trong tiếng Việt

Men-only

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Men-only(Adjective)

mˈɛnənli
ˈmɛnənɫi
01

Đề cập đến một sự kiện hoặc không gian chỉ dành riêng cho nam giới.

Referring to an event or space that is only accessible to men

Ví dụ
02

Ngụ ý loại trừ phụ nữ hoặc sự tham gia của phái nữ

Implying exclusion of women or female participation

Ví dụ
03

Chỉ dành cho nam giới, được thiết kế cho hoặc hoàn toàn dành riêng cho nam.

Restricted to men designed for or exclusively for men

Ví dụ