mender
mender (Noun)
Nghĩa 01
Người sửa chữa, nhất là người vá nối các mảnh lại với nhau (ví dụ vá quần áo, vá đồ da, ghép mảnh gỗ, sửa chữa vật bị rách hoặc vỡ bằng cách nối lại).
a person who mends something especially by joining pieces together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mender (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mender | menders |
mender (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mender" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là người sửa chữa, đặc biệt là đồ vật hư hỏng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh khái quát và kỹ thuật. Trong khi đó, tiếng Anh Anh chủ yếu sử dụng từ "repairer" hoặc "fixer" hơn là "mender". Sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa các từ này có thể tồn tại, nhưng chúng đều mang ý nghĩa chính là người thực hiện các công việc sửa chữa.