Anh - Việt

Bản dịch của từ Mender trong tiếng Việt

mender

NounVerb

mender (Noun)

AI

Nghĩa 01

Người sửa chữa, nhất là người vá nối các mảnh lại với nhau (ví dụ vá quần áo, vá đồ da, ghép mảnh gỗ, sửa chữa vật bị rách hoặc vỡ bằng cách nối lại).

a person who mends something especially by joining pieces together.

Ví dụ
Người sửa chữa đã sửa cái ghế bị hỏng ở trung tâm cộng đồng.The mender fixed the broken chair in the community center.
Cô ấy không phải là một người sửa chữa tài năng, vì vậy cái bàn vẫn hỏng.She is not a skilled mender, so the table remains broken.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của mender (Noun)

SingularPlural

mender

menders

mender (Verb)

AI

Nghĩa 01

Động từ 'mender' ở đây nghĩa là sửa chữa hoặc phục hồi một vật gì đó cho trở lại trạng thái tốt hơn hoặc nguyên vẹn hơn (ví dụ: sửa quần áo rách, sửa đồ dùng hỏng).

to repair or restore something.

Ví dụ
Người sửa chữa cộng đồng đã sửa các cửa sổ bị hỏng trong thư viện.The community mender fixed the broken windows in the library.
Cô ấy không muốn thuê một người sửa chữa để sửa quần áo cũ của mình.She doesn't want to hire a mender to fix her old clothes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh