Bản dịch của từ Menopause stage trong tiếng Việt
Menopause stage
Noun [U/C]

Menopause stage(Noun)
mˈɛnəpˌɔːz stˈeɪdʒ
ˈmɛnəˌpɔz ˈsteɪdʒ
01
Một giai đoạn trong cuộc đời đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ sinh sản và những biến đổi hormone liên quan
A phase in life characterized by the end of reproductive years and associated hormonal changes.
这是人生中的一个阶段,标志着生育期的结束以及相关的激素变化。
Ví dụ
02
Một thuật ngữ thường được dùng để mô tả các triệu chứng thể chất và cảm xúc liên quan đến giai đoạn chuyển tiếp này
This is a term commonly used to describe the physical and emotional symptoms associated with transitioning into this stage.
这是一个常用来描述进入这个阶段时所伴随的身心症状的术语。
Ví dụ
