Bản dịch của từ Mental health trong tiếng Việt
Mental health
Noun [U/C]

Mental health(Noun)
mˈɛntəl hˈɛlθ
ˈmɛntəɫ ˈhɛɫθ
01
Tình trạng của một người liên quan đến sức khỏe tâm lý và cảm xúc.
A persons condition with regard to psychological and emotional wellbeing
Ví dụ
