Bản dịch của từ Mental health trong tiếng Việt

Mental health

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mental health(Noun)

mˈɛntəl hˈɛlθ
ˈmɛntəɫ ˈhɛɫθ
01

Tình trạng của một người liên quan đến sức khỏe tâm lý và cảm xúc.

A persons condition with regard to psychological and emotional wellbeing

Ví dụ
02

Trạng thái không bị rối loạn tâm thần

The state of being free from mental disorders

Ví dụ
03

Mức độ sức khỏe tâm lý hoặc cảm xúc

The level of cognitive or emotional wellbeing

Ví dụ