Bản dịch của từ Mentalism trong tiếng Việt

Mentalism

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mentalism(Noun Uncountable)

mˈɛntəlˌɪzəm
ˈmɛntəˌɫɪzəm
01

Chủ nghĩa hoặc thực hành cho rằng tâm trí là thực tại tối cao và vật chất phụ thuộc vào nó.

The doctrine or practice holds that the mind is the ultimate reality, and material things depend on it.

这是一种哲学观点,认为心灵是终极的存在,而物质则依赖于它。

Ví dụ
02

Kỹ thuật giúp diễn viên trông như thể họ có khả năng về tâm lý hoặc trực giác cực kỳ phát triển

A technique that performers use to showcase their intuitive or heightened mental abilities.

这种技巧让表演者看起来似乎拥有高度发达的心智能力或直觉能力

Ví dụ
03

Lý thuyết triết học cho rằng tất cả mọi thứ tồn tại đều là biểu hiện của tâm trí hoặc ý thức

Philosophical theory suggests that everything exists as an expression of the mind or consciousness.

哲学理论认为,万物的存在都源于心灵或意识的显现。

Ví dụ