Bản dịch của từ Mentally exhausted trong tiếng Việt
Mentally exhausted
Adjective

Mentally exhausted(Adjective)
mˈɛntəli ɛɡzˈɔːstɪd
ˈmɛntəɫi ˈɛksˌhɔstɪd
01
Mất năng lượng tinh thần hoặc khả năng suy nghĩ rõ ràng, hiệu quả do quá tải hoặc căng thẳng quá mức
Losing mental energy or the ability to think clearly and effectively due to overexertion or stress
因过度疲劳或压力过大而导致精神萎靡或思维不清楚、效率下降的情况
Ví dụ
02
Ví dụ
