Bản dịch của từ Mentally exhausted trong tiếng Việt

Mentally exhausted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mentally exhausted(Adjective)

mˈɛntəli ɛɡzˈɔːstɪd
ˈmɛntəɫi ˈɛksˌhɔstɪd
01

Mất năng lượng tinh thần hoặc khả năng suy nghĩ rõ ràng, hiệu quả do quá tải hoặc căng thẳng quá mức

Losing mental energy or the ability to think clearly and effectively due to overexertion or stress

因过度疲劳或压力过大而导致精神萎靡或思维不清楚、效率下降的情况

Ví dụ
02

Cảm thấy mệt mỏi hoặc kiệt sức về mặt tinh thần

Feeling exhausted or mentally drained

感到筋疲力尽或心力交瘁

Ví dụ
03

Tình trạng mệt mỏi tinh thần do hoạt động trí óc kéo dài hoặc căng thẳng về cảm xúc

Cognitive exhaustion caused by prolonged mental activity or emotional stress

因为长时间进行脑力活动或情绪紧张导致的认知衰竭状态

Ví dụ