Bản dịch của từ Merit bonus trong tiếng Việt

Merit bonus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merit bonus(Noun)

mˈɛrɪt bˈəʊnəs
ˈmɛrɪt ˈboʊnəs
01

Một điều xứng đáng được khen thưởng hoặc tán dương.

Something that deserves a reward or praise

Ví dụ
02

Một đặc quyền hoặc lợi thế được ban tặng như một phần thưởng.

A privilege or advantage granted as a reward

Ví dụ
03

Một hình thức thưởng thêm dựa trên hiệu suất hoặc đóng góp của nhân viên cho tổ chức.

A form of additional compensation based on an employees performance or contributions to the organization

Ví dụ