Bản dịch của từ Merit bonus trong tiếng Việt
Merit bonus
Noun [U/C]

Merit bonus(Noun)
mˈɛrɪt bˈəʊnəs
ˈmɛrɪt ˈboʊnəs
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình thức thưởng thêm dựa trên hiệu suất hoặc đóng góp của nhân viên cho tổ chức.
A form of additional compensation based on an employees performance or contributions to the organization
Ví dụ
