Bản dịch của từ Methimazole trong tiếng Việt
Methimazole

Methimazole(Noun)
Một dẫn xuất imidazol dùng bằng đường uống để ức chế tổng hợp hormon tuyến giáp, được dùng trong điều trị cường giáp. (Tên quốc tế: thiamazole hoặc methimazole)
An imidazole derivative that interferes with the synthesis of thyroid hormone and is given orally in the treatment of hyperthyroidism 1methylimidazole2thiol C₃H₂N₂CH₃SH International Nonproprietary Name 1996 thiamazole.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Methimazole là một loại thuốc được sử dụng chủ yếu trong điều trị cường giáp, một tình trạng bệnh lý gây ra bởi sản xuất hormone tuyến giáp quá mức. Nó hoạt động bằng cách ức chế enzyme thyroperoxidase, làm giảm tổng hợp hormone thyroxine và triiodothyronine. Methimazole thường được gọi là tapazole ở Hoa Kỳ. Không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng giữa Anh và Mỹ, nhưng tên thương mại và liều lượng có thể thay đổi.
Methimazole là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ gốc Latin "methylenum" (có nghĩa là methylene) và "azole" (được lấy từ từ gốc Hy Lạp "azōlē", chỉ sự hiện diện của nitơ trong các vòng cấu trúc). Methimazole được phát hiện vào giữa thế kỷ 20 như một thuốc chống tuyến giáp, có tác dụng ức chế tổng hợp hormone tuyến giáp. Sự phát triển của methimazole phản ánh nhu cầu trong điều trị bệnh cường giáp, kết nối chặt chẽ giữa cấu trúc hóa học và chức năng sinh lý của nó trong y học hiện đại.
Methimazole là một loại thuốc thường được sử dụng trong điều trị bệnh cường giáp, đặc biệt là bệnh Grave. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất xuất hiện thấp, chủ yếu trong các chủ đề liên quan đến y học và sức khỏe. Ngoài ngữ cảnh học thuật, từ này thường được nhắc đến trong các tài liệu y khoa, nghiên cứu lâm sàng, và thảo luận giữa các chuyên gia y tế về các phương pháp điều trị bệnh tuyến giáp.
Methimazole là một loại thuốc được sử dụng chủ yếu trong điều trị cường giáp, một tình trạng bệnh lý gây ra bởi sản xuất hormone tuyến giáp quá mức. Nó hoạt động bằng cách ức chế enzyme thyroperoxidase, làm giảm tổng hợp hormone thyroxine và triiodothyronine. Methimazole thường được gọi là tapazole ở Hoa Kỳ. Không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng giữa Anh và Mỹ, nhưng tên thương mại và liều lượng có thể thay đổi.
Methimazole là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ gốc Latin "methylenum" (có nghĩa là methylene) và "azole" (được lấy từ từ gốc Hy Lạp "azōlē", chỉ sự hiện diện của nitơ trong các vòng cấu trúc). Methimazole được phát hiện vào giữa thế kỷ 20 như một thuốc chống tuyến giáp, có tác dụng ức chế tổng hợp hormone tuyến giáp. Sự phát triển của methimazole phản ánh nhu cầu trong điều trị bệnh cường giáp, kết nối chặt chẽ giữa cấu trúc hóa học và chức năng sinh lý của nó trong y học hiện đại.
Methimazole là một loại thuốc thường được sử dụng trong điều trị bệnh cường giáp, đặc biệt là bệnh Grave. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất xuất hiện thấp, chủ yếu trong các chủ đề liên quan đến y học và sức khỏe. Ngoài ngữ cảnh học thuật, từ này thường được nhắc đến trong các tài liệu y khoa, nghiên cứu lâm sàng, và thảo luận giữa các chuyên gia y tế về các phương pháp điều trị bệnh tuyến giáp.
