Bản dịch của từ Metric units trong tiếng Việt
Metric units
Phrase

Metric units(Phrase)
mˈɛtrɪk jˈuːnɪts
ˈmɛtrɪk ˈjunɪts
Ví dụ
02
Một đơn vị đo tiêu chuẩn dựa trên hệ mét, thường được sử dụng trong khoa học và kỹ thuật.
A standard unit of measurement based on the metric system commonly used in science and engineering
Ví dụ
