Bản dịch của từ Microbiology assessment trong tiếng Việt

Microbiology assessment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microbiology assessment(Noun)

mˌaɪkrəʊbaɪˈɒlədʒi ɐsˈɛsmənt
ˌmaɪkroʊbiˈɑɫədʒi ˈæsəsmənt
01

Một nhánh của sinh học nghiên cứu cấu trúc, chức năng và ứng dụng thực tiễn của vi sinh vật.

A branch of biology dealing with the structure function and practical uses of microorganisms

Ví dụ
02

Việc khảo sát và phân tích các vi sinh vật cùng với sự tương tác của chúng

The examination and analysis of microorganisms and their interactions

Ví dụ
03

Nghiên cứu khoa học về các vi sinh vật như vi khuẩn, virus, nấm và nguyên sinh động vật.

The scientific study of microorganisms such as bacteria viruses fungi and protozoa

Ví dụ