Bản dịch của từ Microsatellite trong tiếng Việt
Microsatellite

Microsatellite (Noun)
Một tập hợp các trình tự dna ngắn lặp lại tại một locus cụ thể trên nhiễm sắc thể, có số lượng khác nhau ở những cá thể khác nhau và do đó có thể được sử dụng để xác định dấu vết di truyền.
A set of short repeated dna sequences at a particular locus on a chromosome which vary in number in different individuals and so can be used for genetic fingerprinting.
Microsatellites help scientists identify unique genetic traits in individuals.
Microsatellite giúp các nhà khoa học xác định đặc điểm di truyền độc đáo ở từng người.
Microsatellites are not always reliable for determining family relationships.
Microsatellite không phải lúc nào cũng đáng tin cậy để xác định mối quan hệ gia đình.
How do microsatellites contribute to genetic studies in social contexts?
Microsatellite góp phần như thế nào vào các nghiên cứu di truyền trong bối cảnh xã hội?
Microsatellite, hay còn gọi là "điểm lặp ngắn", là các đoạn DNA chứa từ 1 đến 6 nucleotide lặp lại và xuất hiện thường xuyên trong bộ gen của các sinh vật. Chúng đóng vai trò quan trọng trong phân tích di truyền, xác định biến dị gen và nghiên cứu bệnh lý. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm hơn là viết. Trong bối cảnh sinh học phân tử, thuật ngữ này được sử dụng một cách đồng nhất và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.
Từ "microsatellite" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với "micro-" có nghĩa là "nhỏ" và "satellite" xuất phát từ "satellites", chỉ một vật thể quay quanh một vật thể khác. Thuật ngữ này được sử dụng trong di truyền học để chỉ những đoạn DNA ngắn chứa các sự lặp lại đơn giản. Từ khi được phát hiện vào những năm 1980, microsatellite đã trở thành công cụ quan trọng trong nghiên cứu bộ gen và phân tích di truyền, nhờ khả năng phát hiện sự đa dạng di truyền giữa các cá thể.
Từ "microsatellite" được sử dụng không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh khoa học, cụ thể là trong sinh học phân tử và di truyền học. Microsatellite, hay còn gọi là đoạn lặp ngắn, thường được đề cập khi thảo luận về các kỹ thuật phân tích ADN, đánh giá sự đa dạng gen, hoặc trong nghiên cứu ung thư. Từ này có thể xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu và tài liệu học thuật hơn là trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.