Bản dịch của từ Mileage cap trong tiếng Việt
Mileage cap
Noun [U/C]

Mileage cap(Noun)
mˈaɪlɪdʒ kˈæp
ˈmɪɫidʒ ˈkæp
Ví dụ
02
Giới hạn km cao nhất được phép theo hợp đồng hoặc thuê bao
The maximum allowable distance as specified in the rental contract or agreement.
Theo hợp đồng hoặc thoả thuận thuê, giới hạn tối đa về quãng đường được phép đi
Ví dụ
