Bản dịch của từ Mileage cap trong tiếng Việt

Mileage cap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mileage cap(Noun)

mˈaɪlɪdʒ kˈæp
ˈmɪɫidʒ ˈkæp
01

Một giới hạn được đặt ra về số dặm có thể được tính là chi phí hoặc có thể đi lại theo một thỏa thuận nhất định

A limit is set on the number of miles that can be requested, either in terms of cost or as part of a specified driving agreement.

这是关于可以被要求的里程数限制,通常涉及到相应的费用或按照某个约定的条件行驶的范围。

Ví dụ
02

Giới hạn km cao nhất được phép theo hợp đồng hoặc thuê bao

The maximum allowable distance as specified in the rental contract or agreement.

Theo hợp đồng hoặc thoả thuận thuê, giới hạn tối đa về quãng đường được phép đi

Ví dụ
03

Khoảng cách tối đa có thể đi được cho một mục đích cụ thể thường được áp dụng trong các chính sách hoàn trả hoặc chính sách đi lại.

The maximum distance that can be traveled for a specific purpose is often used in refund policies or travel regulations.

最大可行的行驶距离,通常用于退费政策或出行方案中。

Ví dụ