militance
NounNoun Uncountable
militance (Noun)
/mˈɪlətəns/
/mˈɪlətəns/
AI
Ví dụ
Hành động quyết liệt có thể dẫn đến thay đổi xã hội lớn trong cộng đồng.Militance can lead to significant social change in a community.
Hành động quyết liệt không luôn đảm bảo kết quả tích cực cho các phong trào xã hội.Militance does not always guarantee positive outcomes for social movements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
militance (Noun Uncountable)
/mˈɪlətəns/
/mˈɪlətəns/
AI
Ví dụ
Sự quyết liệt của những người biểu tình đã làm nhiều người ngạc nhiên trong cuộc diễu hành khí hậu 2023.The militance of the protesters surprised many during the 2023 climate march.
Sự quyết liệt trong các phong trào xã hội có thể dẫn đến thay đổi lớn.The militance in social movements can lead to significant change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "militance" chỉ đặc tính hoặc tình trạng của việc ủng hộ ý thức hệ một cách quyết liệt và có tính chất chiến đấu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội để mô tả các phong trào đấu tranh tích cực, đôi khi sử dụng bạo lực nhằm đạt được mục tiêu. Trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa và cách viết; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với nhấn âm có xu hướng mạnh hơn trong Tiếng Anh Anh.