Anh - Việt

Bản dịch của từ Militance trong tiếng Việt

militance

NounNoun Uncountable

militance (Noun)

/mˈɪlətəns/
/mˈɪlətəns/
AI

Nghĩa 01

Hành vi hung hăng, quyết liệt hoặc sẵn sàng đấu tranh vì một mục đích chính trị hoặc xã hội.

aggressive or combative behavior in support of a political or social cause.

Ví dụ
Hành động quyết liệt có thể dẫn đến thay đổi xã hội lớn trong cộng đồng.Militance can lead to significant social change in a community.
Hành động quyết liệt không luôn đảm bảo kết quả tích cực cho các phong trào xã hội.Militance does not always guarantee positive outcomes for social movements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

militance (Noun Uncountable)

/mˈɪlətəns/
/mˈɪlətəns/
AI

Nghĩa 01

Tính cách hoặc thái độ hung hăng, quyết liệt và sẵn sàng dùng biện pháp mạnh để đạt mục tiêu; có xu hướng hoạt động mang tính chiến đấu, đấu tranh.

the quality of being militant in behavior or attitude.

Ví dụ
Sự quyết liệt của những người biểu tình đã làm nhiều người ngạc nhiên trong cuộc diễu hành khí hậu 2023.The militance of the protesters surprised many during the 2023 climate march.
Sự quyết liệt trong các phong trào xã hội có thể dẫn đến thay đổi lớn.The militance in social movements can lead to significant change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh