Bản dịch của từ Milk solid trong tiếng Việt

Milk solid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milk solid(Noun)

mˈɪlk sˈɒlɪd
ˈmɪɫk ˈsoʊɫɪd
01

Sữa cô đặc là dạng sữa đã loại bỏ phần lớn nước trong đó

This is a type of condensed milk with much of the water removed.

浓缩牛奶,是指去除了大部分水分的牛奶浓缩而成的产品。

Ví dụ
02

Các loại chất như casein hoặc whey có nguồn gốc từ sữa, thường được dùng trong các sản phẩm thực phẩm hoặc thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.

Proteins like casein or whey are extracted from milk and are commonly used in food products or dietary supplements.

如酪蛋白或乳清蛋白这类物质,都是从牛奶中提取出来的,常用在各种食品或营养补充品中。

Ví dụ
03

Một thành phần của sữa, loại trừ phần lỏng, thường gồm các protein và chất béo.

A component of milk that isn't the liquid part typically consists of proteins and fats.

牛奶的某个成分不包括液体部分,通常由蛋白质和脂肪组成。

Ví dụ