Bản dịch của từ Mimicked calligraphy trong tiếng Việt

Mimicked calligraphy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mimicked calligraphy(Noun)

mˈɪmɪkt kˈælɪɡrəfi
ˈmɪmɪkt ˈkæɫɪˌɡræfi
01

Nghệ thuật tạo ra chữ viết trang trí hoặc chữ khắc.

The art of producing decorative handwriting or lettering

Ví dụ
02

Một phương pháp thiết kế mô phỏng các phong cách viết tay truyền thống.

A method of design that emulates traditional handwriting styles

Ví dụ
03

Một phong cách chữ viết mang tính trang trí và nghệ thuật.

A style of handwriting that is decorative and artistic

Ví dụ