Bản dịch của từ Minimal motive trong tiếng Việt

Minimal motive

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minimal motive(Noun)

mˈɪnɪməl mˈəʊtɪv
ˈmɪnɪməɫ ˈmoʊtɪv
01

Một nguyên tắc hoặc quy tắc hướng dẫn hành vi hoặc lối suy nghĩ.

A principle or rule that guides behavior or reasoning

Ví dụ
02

Một lý do để làm điều gì đó

A reason for doing something

Ví dụ
03

Số lượng thấp nhất có thể

The lowest or least amount possible

Ví dụ